Dịch

virch

danh từ (noun)
UK/vɜːtʃ/US/vɝt͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Thực tế ảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)virtual reality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virchDạng gốc (base form)
  2. virchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ". , ? ?"
  • , […]

AI