Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
virch
danh từ
(noun)
UK
/
v
ɜː
tʃ
/
US
/
v
ɝ
t
͡
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Thực tế ảo
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
virtual reality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virch
Dạng gốc
(base form)
virch
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Yeah
.
Why
vid
,
anyway
?
Why
not
virch
?
"
Knowing
Noah
will
be
content
in
his
virch
for
as
long
as
he
is
left
undisturbed
,
she
begins
mapping
new
ideas
[…]
AI
1
Thực tế ảo
1
Thực tế ảo
1
Thực tế ảo