Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
virous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nổi tiếng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
viral
Nguồn gốc
(etymology)
virus
+
-ous
Ví dụ
a
virous
disease
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
著名
zhù míng
Nổi tiếng, lừng danh
红
hóng
Nổi tiếng
知名
zhī míng
Nổi tiếng
Tiếng Tây Ban Nha
famoso
Nổi tiếng
sabido
Nổi tiếng
celebrado
Nổi tiếng, trứ danh
AI
1
Nổi tiếng
1
Nổi tiếng
1
Nổi tiếng