Nghĩa chính
- Sân đất: một thước đo đất lỗi thời của Anh thường bao gồm ¹⁄₄ da sống và thường tương đương với 30 mẫu Anhdanh từThe yardland: an obsolete English land measure usually comprising ¹⁄₄ of a hide and notionally equal to 30 acres.
- Hình que: thẳng, dài và mỏng, (đặc biệt là thực vật học) là thói quen của thực vật có cành thẳng, dựng đứngtính từkhông so sánh (not comparable)Rod-shaped: straight, long, and thin, (particularly botany) the habitus of plants with straight, erect branches.
- Có sọc mịn, thường có sợi sẫm màutính từkhông so sánh (not comparable)Finely striped, often with dark fibers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virgateDạng gốc (base form)
- virgatesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
tính từ
- mượn từ tiếng Latinhvirgātus
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa