Dịch

virgated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Được nuôi dưỡng bởi một con trinh nữ; Đã được chia thành các phần nắm giữ cho những người trinh nữtính từHeld or farmed by a virgater; Having been divided into holdings for virgaters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virgatedDạng gốc (base form)
  2. more virgatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most virgatedSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sọc
  1. Sọc; có sọc hình que (dài và hẹp)Striped; streaked with rod-shaped (long and narrow) streaks.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvirgatus“striped”

Ví dụ

  • , , .
  • , , .
  • , , .

AI