virgated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Được nuôi dưỡng bởi một con trinh nữ; Đã được chia thành các phần nắm giữ cho những người trinh nữtính từHeld or farmed by a virgater; Having been divided into holdings for virgaters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virgatedDạng gốc (base form)
- more virgatedSo sánh hơn (comparative)
- most virgatedSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Sọc
- Sọc; có sọc hình que (dài và hẹp)Striped; streaked with rod-shaped (long and narrow) streaks.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvirgatus“striped”
Ví dụ
- , , .
- , , .
- , , .