Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virgately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách trinh nữ
trạng từ
In a virgate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
virgate
+
-ly
AI
1
Một cách trinh nữ
1
Một cách trinh nữ
1
Một cách trinh nữ