Dịch

vinnewed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị mốctính từmouldy
  2. mustychưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

cùng gốc vinnewed

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiyvyned
  2. từ tiếng Anh cổġefinegod

Cùng gốc (doublet)fenowed

AI