Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
finew
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɪ
n
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Sự mốc meo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
moldiness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vinew
vinnewed
vinewed
fenowed
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
*fine
từ tiếng Anh cổ
fyne
“moisture, mold, mildew”
từ tiếng German nguyên thủy
*funiz
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
AI
1
Sự mốc meo
1
Sự mốc meo
1
Sự mốc meo