Dịch

videophile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sành về video, đặc biệt là người đánh giá cao video có độ phân giải cao và chất lượng caodanh từA connoisseur of video, particularly one who values high-definition and otherwise high-quality video
  2. Fan hâm mộ của trò chơi điện tửdanh từA fan of video games.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. videophileDạng gốc (base form)
  2. videophilesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI