victimism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có xu hướng đóng vai nạn nhân; việc nhận nuôi một nhân cách nạn nhândanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency to play the victim; the adoption of a victimized persona.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , woman's self-definition .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha