Dịch

victimhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem victimdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or perception of being a victim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. victimhoodDạng gốc (base form)
  2. victimhoodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

victimhood Olympicsdanh từ riêngSự cạnh tranh thực sự hoặc được nhận thức giữa những người hoặc nhóm để được coi là nạn nhân lớn hơn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI