victimhood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem victimdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or perception of being a victim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- victimhoodDạng gốc (base form)
- victimhoodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| victimhood Olympicsdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự cạnh tranh thực sự hoặc được nhận thức giữa những người hoặc nhóm để được coi là nạn nhân lớn hơn |