Dịch

vice chairman

danh từ (noun)
UK/ˈvaɪs ˈtʃɛːmən/US/ˈvaɪs ˈtʃɛɹ.mən/

Nghĩa chính

  1. Phó chủ tịchdanh từA person who takes on the responsibilities of a chairman in his absence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vice chairmanDạng gốc (base form)
  2. vice chairmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI