Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vicepresidencia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phó chủ tịch
danh từ
vice-presidency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vicepresidencia
Dạng gốc
(base form)
vicepresidencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vice-presidency
Chức vụ hoặc vai trò của phó chủ tịch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vicepresidencia
vicepresidencia
ble
Tranh cử ứng cử viên làm phó tổng thống
tính từ
vicepresidencia
l
Phó tổng thống
tính từ
C2
Từ liên quan
(related word)
vicepresidente
AI
1
Phó chủ tịch
1
Phó chủ tịch
1
Phó chủ tịch