vibratory
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gây ra hoặc thể hiện sự rung độngtính từCausing or exhibiting vibrations.
- Liên quan đến những rung động có tính chất tâm linh, dĩ thái hoặc thiên văntính từOf or relating to vibrations of a spiritual, etheric, or astral nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vibratoryDạng gốc (base form)
- more vibratorySo sánh hơn (comparative)
- most vibratorySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .