Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vestimentary
tính từ
(adjective)
UK
/
v
ɛ
s
t
ɪ
ˈ
m
ɛ
n
t
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Quần áo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to clothing.
Nguồn gốc
(etymology)
vestiment
+
-ary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
衣服
yī fu
Quần áo
服装
fú zhuāng
Quần áo, trang phục
装
zhuāng
Quần áo, trang phục
Tiếng Tây Ban Nha
ropa
Quần áo, trang phục, y phục
prenda
Quần áo, trang phục, đồ mặc
vestimenta
Quần áo, trang phục
AI
1
Quần áo
1
Quần áo
1
Quần áo