Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verificatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Để kiểm tra, để xác minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to verify something.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
verificative
Nguồn gốc
(etymology)
verificate
+
-ory
từ tiếng Latinh
vērificō
Họ từ
(word family)
cùng gốc
verificatory
verif
y
Thẩm tra , xác minh
động từ
verifi
er
Người thẩm tra, người xác minh
danh từ
verifi
able
Có thể kiểm chứng, có thể xác minh
tính từ, danh từ
verificat
ion
Sự thẩm tra , xác minh
danh từ
AI
1
Để kiểm tra
1
Để kiểm tra
1
Để kiểm tra