Dịch

verificate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với verifyđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of verify.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvērificāt-

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .
  • […] […]

AI