Dịch

verbalist

danh từ (noun)
UK/ˈvɜːbəlɪst/US/ˈvɜɹbələst/

Nghĩa chính

  1. Người có kỹ năng nói hoặc hùng biệndanh từOne who possesses verbal or oratorical skill.
  2. Người ủng hộ từ ngữ hoặc cách diễn đạt của một cái gì đó hơn là ý nghĩa hoặc ý tưởng đằng sau nódanh từOne who favours words or the wording of something over its meaning or the idea behind it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verbalistDạng gốc (base form)
  2. verbalistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI