Dịch

verbalista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dài dòngtính từverbose
  2. Bằng lời nóitính từverbal, verbalistic
  3. Nhà ngôn từdanh từverbalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verbalistaDạng gốc (base form)
  2. verbalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI