Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verbal substantive
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɝ.
b
ə
l
ˈ
s
ʌ
b
s
t
ə
n
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Danh từ
danh từ
verbal noun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verbal substantive
Dạng gốc
(base form)
verbal substantive
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
名
míng
Danh từ
调整
tiáo zhěng
Danh từ
Tiếng Tây Ban Nha
nombre
Danh từ
sustantivo
Danh từ
AI
1
Danh từ
1
Danh từ
1
Danh từ