venula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tĩnh mạchdanh từA venule.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- venulaDạng gốc (base form)
- venulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvenula
Họ từ (word family)
cùng gốc venulaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha