Dịch

veinlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gân nhỏ hoặc thứ cấp, đặc biệt là trên cánh côn trùng hoặc lá câydanh từA small or secondary vein, especially on the wing of an insect or the leaf of a plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veinletDạng gốc (base form)
  2. veinletsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI