Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
venular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tĩnh mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to venules.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
venular
venular
ization
Sự hình thành các tĩnh mạch
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
venule
+
-ar
Ví dụ
Arteriolar
and
venular
patterning
in
retinas
of
mice
selectively
expressing
VEGF
isoforms
.
AI
1
Liên quan đến tĩnh mạch
1
Liên quan đến tĩnh mạch
1
Liên quan đến tĩnh mạch