Nghĩa chính
- Người nói tiếng bụngdanh từA person, especially an entertainer, who practices ventriloquism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventriloquistDạng gốc (base form)
- ventriloquistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ", ," . " , . […]"
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ventriloquist- ventriloquyTài nói tiếng bụng; sự nói tiếng bụngdanh từ
- ventriloquismTài nói tiếng bụng; sự nói tiếng bụngdanh từ
- ventriloquisticLiên quan đến người nói tiếng bụng, người nói tiếng bụng hoặc người nói tiếng bụngtính từ
- ventriloquisticallyBằng cách, hoặc dưới dạng nói tiếng bụngtrạng từ
Từ liên quan (related word)