biloquist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có khả năng nói bằng hai giọng khác nhau, đặc biệt là người nói tiếng bụngdanh từA person having the ability to speak in two different voices, especially as a ventriloquist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biloquistDạng gốc (base form)
- biloquistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . . .