Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ventriloquistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến người nói tiếng bụng, người nói tiếng bụng hoặc người nói tiếng bụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a ventriloquist, ventriloquists or ventriloquism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ventriloquistic
ventriloquistic
ally
Bằng cách, hoặc dưới dạng nói tiếng bụng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ventriloquist
+
-ic
AI
1
Liên quan đến người nói tiếng bụng
1
Liên quan đến người nói tiếng bụng
1
Liên quan đến người nói tiếng bụng