Dịch

ventriloquistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến người nói tiếng bụng, người nói tiếng bụng hoặc người nói tiếng bụngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a ventriloquist, ventriloquists or ventriloquism.

Nguồn gốc (etymology)

AI