ventricular
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tâm thất, (thuộc) não thấttính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a ventricle or ventriculus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ventricular tachycardiadanh từ | danh từ | Cơn đau tim liên quan đến nhịp tim tăng cao ở tâm thất |
| ventricular fibrillationdanh từ | danh từ | Nhịp tim bất thường trong đó tâm thất rung lên thay vì bơm máu bình thường |
| left ventricular ejection timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian từ lúc mở van động mạch chủ đến lúc đóng van động mạch chủ |
| catecholaminergic polymorphic ventricular tachycardiadanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền di truyền khiến những người bị ảnh hưởng có nhịp tim hoặc rối loạn nhịp tim bất thường có khả năng đe dọa tính mạng |
| ventricular septum | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mới*ventricularis
Ví dụ
- dịch não thất
Họ từ (word family)
cùng gốc ventricularNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha