Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
venomless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có nọc độc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without venom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
non-venomous
unvenomous
Trái nghĩa
venomous
Nguồn gốc
(etymology)
venom
+
-less
Ví dụ
[…]
the
boa
constrictor
,
which
kills
by
constriction
but
can
also
give
you
a
mean
(
but
venomless
)
bite
.
AI
1
Không có nọc độc
1
Không có nọc độc
1
Không có nọc độc