Dịch

venomless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có nọc độctính từkhông so sánh (not comparable)Without venom.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , ( ) .

AI