Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Loại phương tiện giao thông hai bánh thời kỳ đầu, trên đó người ta cưỡi trên một khung gỗ được đẩy bằng cách đẩy chân xuống đấtdanh từAn early two-wheeled conveyance upon which one rode astride a wooden frame propelled by means of pushing the feet against the ground.
- Bất kỳ phương tiện có bánh nào chạy bằng bàn đạp và được điều khiển bằng tay lái, bao gồm nhưng không giới hạn ở xe đạp và xe ba bánhdanh từany wheeled vehicle powered by pedaling and steered with a handlebar, including but not limited to bicycles and tricycles.
- Chiếc xe đạpdanh từA bicycle.
- Đi xe tốc độđộng từto ride on velocipede
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- velocipedeNguyên thể (infinitive)
- velocipedesSố nhiều (plural)
- velocipededQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- velocipedingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Các loại máy ba hoặc bốn bánh được điều khiển bằng tay hoặc chân tới trục sau hoặc trục trước
- Any three- or four-wheeled machine driven by foot or hand levers to the rear or front axle.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvélocipède
- từ tiếng Latinhvelox“swift”
Ví dụ
- / / , / , / / .
- “ Willie’s ,” . “ can’t !” .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc velocipedeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha