Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velodrome
C1
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɛ
l
.
ə
.
d
ɹ
əʊ
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sân đua xe đạp trong nhà
danh từ
An indoor arena, having an oval banked track for bicycle racing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
velodrome
Dạng gốc
(base form)
velodrome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
velo-
+
-drome
mượn từ tiếng Pháp
vélodrome
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
velódromo
giống đực
Sân vận động
AI
1
Sân đua xe đạp trong nhà
1
Sân đua xe đạp trong nhà
1
Sân đua xe đạp trong nhà