Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velódromo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beˈlodɾomo/
Nghĩa chính
1
Sân vận động
danh từ
velodrome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
velódromo
Dạng gốc
(base form)
velódromo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
velodrome
Sân đua xe đạp trong nhà
AI
1
Sân vận động
1
Sân vận động
1
Sân vận động