Nghĩa chính
- Thảo nguyên (Nam phi)danh từThe open grassland or pastureland of South Africa and neighbouring countries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veldDạng gốc (base form)
- veldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acacia velddanh từ | danh từ | Đồng cỏ bằng phẳng ở châu Phi xen lẫn cây keo |
| veldt shoedanh từ | danh từ | Veldskoen |
| veldt soredanh từ | danh từ | Vết loét truyền nhiễm, thường ở tay hoặc chân, đó là triệu chứng của bệnh bạch hầu ở da |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansveld
- từ tiếng Hà Lanveld“field; open country”
- từ tiếng German nguyên thủy*felþuz“field, plain”
Cùng gốc (doublet)field
Họ từ (word family)
cùng gốc veld- veldfireVụ cháy rừng trên velddanh từ
- veldcraftNghề đi rừng gắn liền với thảo nguyên châu Phidanh từ
- veldskoenBan đầu, một chiếc giày có phần trên bằng da không thuộc da được khâu không có đinh, tương tự như giày da đanh của Canada; bây giờ nói chung là một chiếc ủng nặng cho lao động ngoài trờidanh từ
- veldtschoonMột đôi giày da chưa thuộc dadanh từ
Ví dụ
- , , , .