Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lowveld
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Các phần cao nguyên nội địa của Nam Phi có độ cao thấp hơn Highveld
danh từ riêng
The parts of South Africa's inland plateau that are lower in elevation than the Highveld.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lowveld
Dạng gốc
(base form)
lowveld
s
Số nhiều
(plural)
Lowveld
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
low
+
veld
AI
1
Các phần cao nguyên nội địa của Nam Phi có độ cao thấp hơn Highveld
1
Các phần cao nguyên nội địa của Nam Phi có độ cao thấp hơn Highveld
1
Các phần cao nguyên nội địa của Nam Phi có độ cao thấp hơn Highveld