Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acacia veld
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
v
ɜ
l
d
/
US
/
ə
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
v
ɜ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng cỏ bằng phẳng ở châu Phi xen lẫn cây keo
danh từ
Flat grassland in Africa interspersed with acacia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acacia veld
Dạng gốc
(base form)
acacia veld
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồng cỏ bằng phẳng ở châu Phi xen lẫn cây keo
1
Đồng cỏ bằng phẳng ở châu Phi xen lẫn cây keo
1
Đồng cỏ bằng phẳng ở châu Phi xen lẫn cây keo