Nghĩa chính
- Liên quan đến phương tiệntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a vehicle or vehicles, usually specifically cars and trucks; involving a vehicle.
- Làm phương tiện giao tiếptính từkhông so sánh (not comparable)That is used between two groups who do not share a common native tongue nor a common culture.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vehicular cyclingdanh từ | danh từ | Việc thực hành đi xe đạp trên đường bộ phù hợp với nguyên tắc lái xe khi tham gia giao thông |
| vehicular languagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lingua franca |
| vehicularly housedtính từ | tính từ | Vô gia cư và sống trong ô tô, xe tải hoặc loại phương tiện khác |
| vehicularly challengedtính từ | tính từ | Không có xe cộ |
Ví dụ
- .Người đi xe máy ở Philippines đeo khẩu trang để tránh khói thải từ phương tiện giao thông trong tình trạng tắc đường.
- , .Những con phố thường chật kín người đi bộ, xe máy và tiếng ồn phương tiện đã mang vẻ tĩnh lặng của một ngày lễ.
- .Tiếng Anh được sử dụng như một ngôn ngữ giao tiếp trong nhiều môi trường kinh doanh.
Họ từ (word family)
cùng gốc vehicularNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha