Dịch

vehicular

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/beikuˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Xe cộ (của một phương tiện)tính từvehicular (of a vehicle)
  2. Xe cộ (của một ngôn ngữ phổ thông)tính từvehicular (of a common language)
  3. Đồng nghĩa với vehiculizarđộng từsynonym of vehiculizar

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể vehicularDanh động từ vehiculandoPhân từ vehiculado
Presente
yovehiculo
túvehiculas
él/ella/Ud.vehicula
nosotrosvehiculamos
vosotrosvehiculáis
ellos/Uds.vehiculan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (AEB) .

Ngôn ngữ khác

AI