vehicular
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/beikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Xe cộ (của một phương tiện)tính từvehicular (of a vehicle)
- Xe cộ (của một ngôn ngữ phổ thông)tính từvehicular (of a common language)
- Đồng nghĩa với vehiculizarđộng từsynonym of vehiculizar
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vehicularDanh động từ vehiculandoPhân từ vehiculado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vehiculo |
| tú | vehiculas |
| él/ella/Ud. | vehicula |
| nosotros | vehiculamos |
| vosotros | vehiculáis |
| ellos/Uds. | vehiculan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- (AEB) .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh