extravehicular
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ở ngoài con tàu vũ trụ đang baytính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, on happening in, the space outside a vehicle, especially a spacecraft in space
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extravehicular activitydanh từ | danh từ | Các hoạt động được thực hiện bởi một phi hành gia bên ngoài tàu vũ trụ, v.v |
| EVA suitdanh từ | danh từ | Bộ đồ du hành vũ trụ được thiết kế cho các hoạt động ngoài phi thuyền, chẳng hạn như đi bộ ngoài không gian |
| extravehicular activity suit | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)