Dịch

extravehicular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ở ngoài con tàu vũ trụ đang baytính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, on happening in, the space outside a vehicle, especially a spacecraft in space

Cụm từ (phrase)

extravehicular activitydanh từCác hoạt động được thực hiện bởi một phi hành gia bên ngoài tàu vũ trụ, v.v
EVA suitdanh từBộ đồ du hành vũ trụ được thiết kế cho các hoạt động ngoài phi thuyền, chẳng hạn như đi bộ ngoài không gian
extravehicular activity suitChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI