Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extravehicular
tính từ
(adjective)
/eɡstɾabeikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Ngoại ô
tính từ
extravehicular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extravehicular
Dạng gốc
(base form)
extravehicular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extravehicular
Ở ngoài con tàu vũ trụ đang bay
AI
1
Ngoại ô
1
Ngoại ô
1
Ngoại ô