Dịch

vaxin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vaccinedanh từđếm được (countable)Synonym of vaccine.
  2. Đồng nghĩa với vaccinationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of vaccination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaxinDạng gốc (base form)
  2. vaxinsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . . . 3 3 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI