Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaunting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoác lác
danh từ
boasting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaunting
Dạng gốc
(base form)
vaunting
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vaunting
vaunting
ly
Xem vaunt
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
唐
táng
Khoác lác, nói phóng đại
吹
chuī
Khoác lác, bốc phét
掉
diào
Khoe khoang, khoác lác
Tiếng Tây Ban Nha
bravucón
Hung hăng, khoác lác, vênh váo
fanfarronear
Khoe khoang, khoác lác
AI
1
Khoác lác
1
Khoác lác
1
Khoác lác