Dịch

vanilla slice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhẹ tương tự như mille-feuille, bao gồm một lớp sữa trứng hoặc kem vani giữa hai lớp bánh ngọtdanh từA snack similar to a mille-feuille, consisting of a layer of vanilla custard or cream between two layers of pastry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanilla sliceDạng gốc (base form)
  2. vanilla slicesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 1162 , .
  • ′ . ‘?’ , .

AI