Dịch

custard slice

danh từ (noun)
US/ˈkʌs.tɚd ˈslaɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vanilla slicedanh từSynonym of vanilla slice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. custard sliceDạng gốc (base form)
  2. custard slicesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI