Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
custard slice
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
s
.
t
ɚ
d
ˈ
s
l
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vanilla slice
danh từ
Synonym of vanilla slice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
custard slice
Dạng gốc
(base form)
custard slice
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vanilla slice
AI
1
Đồng nghĩa với vanilla slice
1
Đồng nghĩa với vanilla slice
1
Đồng nghĩa với vanilla slice