Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snot block
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
n
ɒ
t
ˈ
b
l
ɒ
k
/
US
/ˈ
s
n
ɑ
t
ˈ
b
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Lát vani
danh từ
vanilla slice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snot block
Dạng gốc
(base form)
snot block
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lát vani
1
Lát vani
1
Lát vani