Nghĩa chính
- Xem vampiretính từHaving the traits of a vampire.
- Ma cà rồng hoặc sinh vật giống ma cà rồngdanh từA vampire or vampire-like creature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vampiricDạng gốc (base form)
- vampiricsSố nhiều (plural)
- more vampiricSo sánh hơn (comparative)
- most vampiricSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- (, , Trump’s , . don’t . , , .)
- , . .
- ; .