Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unvampiric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải ma cà rồng
tính từ
Not vampiric.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unvampiric
Dạng gốc
(base form)
more unvampiric
So sánh hơn
(comparative)
most unvampiric
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
vampiric
AI
1
Không phải ma cà rồng
1
Không phải ma cà rồng
1
Không phải ma cà rồng