vamoose
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chạy trốn (khỏi); chạy trốnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To run away (from); to flee.
- Khởi hành; biến điđộng từnội động từ (intransitive)To depart; go away.
- Nhanh lênđộng từnội động từ (intransitive)To hurry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhavamos“we go”
Cùng gốc (doublet)namous