Dịch

vallum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thành lũy; một bức tường, giống như một công sựdanh từA rampart; a wall, as in a fortification.
  2. Lông màydanh từThe eyebrow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vallumDạng gốc (base form)
  2. vallumsSố nhiều (plural)
  3. valla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvallum

Cùng gốc (doublet)wall

AI