Dịch

vallar crown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc vương miện hình tròn bằng vàng, được ban tặng cho vị tướng đầu tiên vượt qua thành lũy và tiến vào trại địchdanh từA circular gold palisaded crown, bestowed upon the general who first broke through the rampart and into the enemy's camp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vallar crownDạng gốc (base form)
  2. vallar crownsSố nhiều (plural)

AI