Dịch

uwuification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình chuyển đổi văn bản thành lời nói trẻ con, ngây thơ hoặc nhẹ nhàng quá mức, bao gồm việc thêm các yếu tố như trò chuyện trẻ con, biểu tượng cảm xúc và hoán đổi một số chữ cái bằng w; chuyển đổi sang bài phát biểu uwudanh từkhông đếm được (uncountable)The process of altering text into childish, innocent or exaggeratedly soft speech, involving adding elements like baby talk, emoticons and swapping certain letters with w; conversion into uwu speech.
  2. Quá trình diễn giải lại các nhân vật cứng rắn, khắc kỷ hoặc phản diện thành mềm mại hoặc dễ bị tổn thương, biến họ thành một bé gái; babygirlizationdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of reinterpreting tough, stoic or villainous characters as soft or vulnerable, turning them into a babygirl; babygirlification.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI