Dịch

lolspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng lóng trên Internet, thường thông qua các từ viết tắt chẳng hạn như những từ liên quan đến từ loldanh từkhông đếm được (uncountable)Internet slang, often through initialisms such as those associated with the word lol.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cách nói của lolcats
  1. không đếm được (uncountable)Cách nói của lolcats, bao gồm các biến thể chính tả của tiếng Anh, bắt chước cách nói của trẻ em và một số giọng vùngThe speech of lolcats, consisting of spelling variations of English, imitating the speech of children and some regional accents.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 50 .

AI