Nghĩa chính
- Biểu thị cách nói hoặc cách viết điển hình hoặc được đặc trưng bởi thuật ngữ gốchậu tốkhông đếm được (uncountable)Indicates a manner of speech or writing typical of or characterized by the root term.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| EU-speakdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Euro-English |
| therapy-speakdanh từ | danh từ | Việc sử dụng thuật ngữ tâm lý để trò chuyện với người khác |
| climate-speakdanh từ | danh từ | Biệt ngữ được sử dụng bởi các nhà khí hậu học và những người nói về biến đổi khí hậu |
| meme-speakdanh từ | danh từ | Lời nói hoặc ngôn ngữ gắn liền với meme |
| Tarzan-speakdanh từ | danh từ | Tiếng Tarzan |
| Twitch-speakdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng trò chuyện được sử dụng bởi người dùng trang web phát video Twitch, đặc biệt là các game thủ, có đặc điểm là thường xuyên sử dụng biểu tượng cảm xúc |
| espresso-speakdanh từ | danh từ | Biệt ngữ liên quan đến cà phê và pha cà phê espresso |
| diplomat-speakdanh từ | danh từ | Một cách nói hoặc viết, điển hình hoặc đặc trưng của một nhà ngoại giao |